Bản dịch của từ Neonate extermination trong tiếng Việt

Neonate extermination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neonate extermination(Phrase)

nˈiːəʊnˌeɪt ɛkstˌɜːmɪnˈeɪʃən
ˈniəˌneɪt ˌɛkˌstɝməˈneɪʃən
01

Có thể ám chỉ một thực tiễn trong một số bối cảnh xã hội hoặc y tế thường được thảo luận trong đạo đức và luật pháp.

May imply a practice in certain social or medical contexts often discussed in ethics and law

Ví dụ
02

Thường chỉ đến việc kết thúc sự sống của trẻ sơ sinh, đặc biệt là những em không được mong muốn hoặc bị coi là không có khả năng tồn tại.

Refers generally to the practice of ending the life of infants particularly those who are unwanted or deemed not viable

Ví dụ
03

Hành động giết hại một đứa trẻ sơ sinh

The act of killing a newborn baby

Ví dụ