Anh - Việt
neural plasticity
Noun
neural plasticity (Noun)
/nˈʊɹəl plˌæstˈɪsəti/
/nˈʊɹəl plˌæstˈɪsəti/
AI
Nghĩa 01
Khả năng của não để tái tổ chức bản thân bằng cách hình thành các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời.
The ability of the brain to reorganize itself by forming new neural connections throughout life.
Ví dụ
Tính linh hoạt thần kinh giúp chúng ta thích nghi với những thay đổi xã hội trong cuộc sống.Neural plasticity helps us adapt to social changes in our lives.
Nhiều người không hiểu vai trò của tính linh hoạt thần kinh trong tương tác xã hội.Many people do not understand neural plasticity's role in social interactions.
Ví dụ
Tính linh hoạt thần kinh giúp mọi người thích nghi với môi trường xã hội mới dễ dàng.Neural plasticity helps people adapt to new social environments easily.
Nhiều người tin rằng tính linh hoạt thần kinh không ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ người lớn.Many believe neural plasticity does not affect adult relationships negatively.
Ví dụ
Tính dẻo dai thần kinh giúp trẻ em thích nghi nhanh với môi trường xã hội mới.Neural plasticity helps children adapt to new social environments quickly.
Nhiều người lớn không tin vào lợi ích của tính dẻo dai thần kinh trong kỹ năng xã hội.Many adults do not believe in neural plasticity's benefits for social skills.