Anh - Việt

Bản dịch của từ Neural plasticity trong tiếng Việt

neural plasticity

Noun

neural plasticity (Noun)

/nˈʊɹəl plˌæstˈɪsəti/
/nˈʊɹəl plˌæstˈɪsəti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng của não để tái tổ chức bản thân bằng cách hình thành các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời.

The ability of the brain to reorganize itself by forming new neural connections throughout life.

Ví dụ
Tính linh hoạt thần kinh giúp chúng ta thích nghi với những thay đổi xã hội trong cuộc sống.Neural plasticity helps us adapt to social changes in our lives.
Nhiều người không hiểu vai trò của tính linh hoạt thần kinh trong tương tác xã hội.Many people do not understand neural plasticity's role in social interactions.

Nghĩa 02

Khả năng của các nơ-ron để thay đổi chức năng, cấu trúc hoặc kết nối của chúng để phản ứng với kinh nghiệm.

The capacity of neurons to change their function, structure, or connections in response to experience.

Ví dụ
Tính linh hoạt thần kinh giúp mọi người thích nghi với môi trường xã hội mới dễ dàng.Neural plasticity helps people adapt to new social environments easily.
Nhiều người tin rằng tính linh hoạt thần kinh không ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ người lớn.Many believe neural plasticity does not affect adult relationships negatively.

Nghĩa 03

Một thuộc tính cơ bản của hệ thần kinh hỗ trợ việc học tập, trí nhớ và phục hồi sau chấn thương não.

A fundamental property of the nervous system that supports learning, memory, and recovery from brain injury.

Ví dụ
Tính dẻo dai thần kinh giúp trẻ em thích nghi nhanh với môi trường xã hội mới.Neural plasticity helps children adapt to new social environments quickly.
Nhiều người lớn không tin vào lợi ích của tính dẻo dai thần kinh trong kỹ năng xã hội.Many adults do not believe in neural plasticity's benefits for social skills.