Bản dịch của từ Nicotinamide trong tiếng Việt

Nicotinamide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicotinamide(Noun)

nˈaɪkəʊtˌɪnɐmˌaɪd
nɪˈkɑtənəˌmaɪd
01

Vitamin B tan cũng được gọi là niacinamide là một loại vitamin hòa tan trong nước, tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và chất béo.

A watersoluble vitamin of the B complex also called niacinamide involved in the metabolism of carbohydrates and fats

Ví dụ
02

Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ vào tính chất chống viêm và khả năng cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da.

Used in skincare products due to its antiinflammatory properties and ability to improve skin barrier function

Ví dụ
03

Một hợp chất amide của axit nicotinic thường mang lại những lợi ích cho sức khỏe.

An amide of nicotinic acid that often possesses beneficial medicinal properties

Ví dụ