Bản dịch của từ Night vision goggles trong tiếng Việt

Night vision goggles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night vision goggles(Phrase)

nˈaɪt vˈɪʒən ɡˈɒɡəlz
ˈnaɪt ˈvɪʒən ˈɡɑɡəɫz
01

Kính bảo hộ giúp người dùng nhìn thấy trong bóng tối hoặc ánh sáng mờ nhờ vào việc khuếch đại ánh sáng có sẵn.

Goggles that allow users to see in the dark or in very dim light by amplifying available light

Ví dụ
02

Thiết bị được thiết kế nhằm cải thiện khả năng nhìn thấy trong các hoạt động ban đêm hoặc ở những nơi tối tăm khác.

Equipment designed to improve visibility during nighttime operations or in other dark environments

Ví dụ
03

Các thiết bị quang học chuyên dụng giúp cải thiện thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu, thường được sử dụng bởi quân đội và trong việc săn bắn.

Specialized optical devices that enhance vision in lowlight conditions typically used by the military and for hunting

Ví dụ