Bản dịch của từ Night vision goggles trong tiếng Việt
Night vision goggles
Phrase

Night vision goggles(Phrase)
nˈaɪt vˈɪʒən ɡˈɒɡəlz
ˈnaɪt ˈvɪʒən ˈɡɑɡəɫz
Ví dụ
02
Thiết bị được thiết kế nhằm cải thiện khả năng nhìn thấy trong các hoạt động ban đêm hoặc ở những nơi tối tăm khác.
Equipment designed to improve visibility during nighttime operations or in other dark environments
Ví dụ
