Bản dịch của từ Nix trong tiếng Việt

Nix

Noun [U/C] Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nix(Noun)

nɪks
nˈɪks
01

Từ lóng chỉ “không có gì”; chẳng có gì cả, không tồn tại hoặc không quan trọng

Colloquial Nothing.

Ví dụ

Nix(Verb)

nɪks
nˈɪks
01

Từ 'nix' (động từ) nghĩa là bác bỏ, hủy bỏ hoặc loại bỏ một ý định, kế hoạch hoặc đề xuất — làm cho điều đó không còn giá trị hoặc không thực hiện được nữa.

To make something become nothing to reject or cancel.

Ví dụ
02

Làm hủy bỏ, loại bỏ hoàn toàn hoặc triệt tiêu cái gì đó (bằng cách ngăn chặn, bác bỏ hoặc tiêu diệt).

To destroy or eradicate.

Ví dụ

Nix(Interjection)

nɪks
nˈɪks
01

Từ cổ dùng như tiếng kêu cảnh báo (thường trong trò chơi hoặc đời sống xưa) khi thấy cảnh sát, thầy giáo hoặc người có quyền đang đến, để báo cho người khác biết và né tránh.

Obsolete A warning cry when a policeman or schoolmaster etc was seen approaching.

Ví dụ
02

Dùng để phủ nhận mạnh mẽ, nghĩa là “không” hoặc “tuyệt đối không” (thường nói vắn tắt, thân mật).

No Not at all.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ