Bản dịch của từ No true bill trong tiếng Việt
No true bill
Noun [U/C]

No true bill(Noun)
nˈoʊ tɹˈu bˈɪl
nˈoʊ tɹˈu bˈɪl
01
Cụm từ được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý chỉ ra rằng một bồi thẩm đoàn lớn không tìm thấy đủ bằng chứng để buộc tội một bị cáo.
A phrase used in legal contexts indicating that a grand jury has not found sufficient evidence to indict a defendant.
Ví dụ
02
Một sự chấp thuận chính thức từ một bồi thẩm đoàn lớn chỉ ra rằng không có cáo trạng.
An official endorsement from a grand jury indicating no indictment.
Ví dụ
