Bản dịch của từ Nog trong tiếng Việt

Nog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nog(Noun)

nˈɒɡ
ˈnɑɡ
01

Một biến thể của từ "noggin" chỉ về một chiếc cốc nhỏ hoặc một lượng rượu nhỏ.

A variant of noggin referring to a small cup or a small quantity of liquor

Ví dụ
02

Phần thịt mềm và béo của hạt, đặc biệt là của óc chó hoặc ngọc môn.

The soft oily part of the nutmeat of a nut especially of a walnut or pecan

Ví dụ
03

Một loại bia mạnh được chế biến với sự bổ sung trứng.

A type of strong ale brewed with the addition of eggs

Ví dụ