Bản dịch của từ Non-degree program trong tiếng Việt

Non-degree program

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-degree program(Noun)

nˈɒndɪɡrˌiː prˈəʊɡræm
ˈnɑndɪˈɡri ˈproʊˌɡræm
01

Một chương trình giáo dục được thiết kế cho sinh viên không theo đuổi bằng cấp, chẳng hạn như chứng chỉ hoặc bằng tốt nghiệp.

An educational program designed for students who are not seeking a degree such as certificates or diplomas

Ví dụ
02

Một khóa học không dẫn đến một bằng cấp chính thức, mà tập trung vào các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể.

A course of study that does not lead to a formal academic degree rather focusing on specific skills or knowledge

Ví dụ
03

Một loại hình đào tạo hoặc giáo dục cung cấp kỹ năng và kiến thức mà không yêu cầu phải có bằng cấp.

A type of training or education that provides skills and knowledge without the requirement of earning a degree

Ví dụ