Bản dịch của từ Non-migratory route trong tiếng Việt
Non-migratory route
Phrase

Non-migratory route(Phrase)
nˈɒnmɪɡrətərˌi rˈuːt
ˈnɑnˈmɪɡrəˌtɔri ˈrut
Ví dụ
02
Đề cập đến quỹ đạo ổn định và nhất quán mà các loài hoặc cá thể không di cư thường theo đuổi.
Refers to the consistent and stable trajectory taken by species or individuals that do not migrate
Ví dụ
03
Một lộ trình không liên quan đến di cư thường được sử dụng trong các bối cảnh sinh thái hoặc địa lý.
A route that does not involve migration often used in ecological or geographical contexts
Ví dụ
