Bản dịch của từ Non-migratory route trong tiếng Việt

Non-migratory route

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-migratory route(Phrase)

nˈɒnmɪɡrətərˌi rˈuːt
ˈnɑnˈmɪɡrəˌtɔri ˈrut
01

Đề cập đến quỹ đạo ổn định và nhất quán mà các loài hoặc cá thể không di cư thường theo đuổi.

Refers to the consistent and stable trajectory taken by species or individuals that do not migrate

Ví dụ
02

Một lộ trình không liên quan đến di cư thường được sử dụng trong các bối cảnh sinh thái hoặc địa lý.

A route that does not involve migration often used in ecological or geographical contexts

Ví dụ
03

Một con đường hoặc lối đi vẫn giữ nguyên theo thời gian và không bị ảnh hưởng bởi những chuyển động hay di cư theo mùa.

A path or way that remains constant over time and is not subject to seasonal movement or migration

Ví dụ