Bản dịch của từ Nor trong tiếng Việt
Nor

Nor(Conjunction)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(văn chương) 'và... không/phủ định' — dùng để thêm một mệnh đề mang ý phủ định, tương tự như 'and not' trong tiếng Anh; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
(literary) And... not (introducing a negative statement, without necessarily following one).
和...不
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ nối dùng sau một mệnh đề phủ định hoặc sau từ "neither" để nối các mục trong một danh sách, có nghĩa là "cũng không" hoặc "cũng không phải" — nhấn mạnh rằng không cái nào trong số đó đúng hoặc xảy ra.
A function word introducing each except the first term of a series, indicating none of them is true.
也不
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nor" là một liên từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để nối hai cụm từ phủ định hoặc làm rõ sự phủ định của một mệnh đề. Trong ngữ pháp, "nor" thường xuất hiện sau cấu trúc "neither...nor". Trong tiếng Anh Anh (British English), "nor" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong việc phát âm. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa, nhưng cách diễn đạt và độ trang trọng trong văn viết có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Từ "nor" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được sử dụng để diễn tả sự phủ định trong câu. Nghĩa ban đầu của nó bắt nguồn từ từ "neither" trong tiếng Anh cổ, với sự xuất hiện đầu tiên trong các văn bản từ thế kỷ 14. "Nor" thường được dùng để liên kết hai phần trong câu phủ định, phản ánh cách mà ngôn ngữ đã phát triển trong việc diễn đạt sự từ chối hoặc loại trừ, qua đó giữ nguyên giá trị ngữ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "nor" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết. Nó thường được sử dụng để nối các mệnh đề phủ định hoặc trong các cấu trúc phức tạp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh pháp lý, nhằm thể hiện sự phủ định kế tiếp hoặc nhấn mạnh sự đồng bộ về nội dung phủ định.
Từ "nor" là một liên từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để nối hai cụm từ phủ định hoặc làm rõ sự phủ định của một mệnh đề. Trong ngữ pháp, "nor" thường xuất hiện sau cấu trúc "neither...nor". Trong tiếng Anh Anh (British English), "nor" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong việc phát âm. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa, nhưng cách diễn đạt và độ trang trọng trong văn viết có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Từ "nor" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được sử dụng để diễn tả sự phủ định trong câu. Nghĩa ban đầu của nó bắt nguồn từ từ "neither" trong tiếng Anh cổ, với sự xuất hiện đầu tiên trong các văn bản từ thế kỷ 14. "Nor" thường được dùng để liên kết hai phần trong câu phủ định, phản ánh cách mà ngôn ngữ đã phát triển trong việc diễn đạt sự từ chối hoặc loại trừ, qua đó giữ nguyên giá trị ngữ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "nor" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Viết. Nó thường được sử dụng để nối các mệnh đề phủ định hoặc trong các cấu trúc phức tạp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh pháp lý, nhằm thể hiện sự phủ định kế tiếp hoặc nhấn mạnh sự đồng bộ về nội dung phủ định.
