Bản dịch của từ Nor trong tiếng Việt

Nor

Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nor(Conjunction)

nˈɔɹ
nɑɹ
01

Dùng để nối thêm một mệnh đề mang ý phủ định sau một mệnh đề phủ định trước đó; nghĩa là “cũng không” hoặc “cũng không phải”.

Used to introduce a further negative statement.

也不

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(văn chương) 'và... không/phủ định' — dùng để thêm một mệnh đề mang ý phủ định, tương tự như 'and not' trong tiếng Anh; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

(literary) And... not (introducing a negative statement, without necessarily following one).

和...不

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ nối dùng sau một mệnh đề phủ định hoặc sau từ "neither" để nối các mục trong một danh sách, có nghĩa là "cũng không" hoặc "cũng không phải" — nhấn mạnh rằng không cái nào trong số đó đúng hoặc xảy ra.

A function word introducing each except the first term of a series, indicating none of them is true.

也不

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh