Bản dịch của từ Not my style trong tiếng Việt
Not my style
Phrase

Not my style(Phrase)
nˈɒt mˈaɪ stˈaɪl
ˈnɑt ˈmaɪ ˈstaɪɫ
01
Cho thấy rằng một điều gì đó không phù hợp với tính cách hoặc cách làm việc thường lệ của một người.
Indicates that something is not in accordance with a persons character or usual manner of doing things
表示某事不符合一个人的性格或平常的做事方式。
Ví dụ
02
Gợi ý sự không tán thành hoặc thiếu quan tâm đến một lựa chọn hoặc tùy chọn cụ thể.
Suggests disapproval or lack of interest in a particular choice or option
表示对某个选择或方案的不赞成或不感兴趣
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt để chỉ ra rằng điều gì đó không phù hợp với sở thích hoặc gu thẩm mỹ cá nhân.
A way of expressing that something does not fit ones personal preference or taste
用来表达某事不符合个人喜好或审美标准的一种说法。
Ví dụ
