Bản dịch của từ Noun of the agent trong tiếng Việt

Noun of the agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noun of the agent(Noun)

nˈaʊn ˈɒf tʰˈiː ˈeɪdʒənt
ˈnaʊn ˈɑf ˈθi ˈeɪdʒənt
01

Một danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động của một động từ.

A noun that denotes a person or thing performing the action of a verb

Ví dụ
02

Một biểu hiện chỉ người thực hiện một hành động nào đó, thường được diễn đạt dưới dạng danh từ chỉ người.

An expression that signifies someone who does something typically expressed in the form of an agentive noun

Ví dụ
03

Một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để miêu tả vai trò của chủ ngữ trong một câu.

A linguistic term used to describe the role of a subject in a sentence

Ví dụ