Bản dịch của từ Nuclear jelly trong tiếng Việt

Nuclear jelly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuclear jelly(Noun)

njˈuːkliə dʒˈɛli
ˈnuˌkɫɪr ˈdʒɛɫi
01

Một loại chất giống như thạch có liên quan đến năng lượng hạt nhân hoặc các phản ứng hạt nhân theo một cách nào đó.

A type of jellylike substance that is associated in some way with nuclear energy or reactions

Ví dụ
02

Một chất dẻo có thể theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen thể hiện các tính chất liên quan đến hiện tượng hạt nhân.

A viscous substance that may metaphorically or literally exhibit properties related to nuclear phenomena

Ví dụ
03

Một thuật ngữ vui vẻ thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học viễn tưởng để mô tả một loại vật liệu hư cấu.

A playful term used possibly in science fiction contexts to describe a fictional material

Ví dụ