ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nuclear jelly
Một loại chất giống như thạch có liên quan đến năng lượng hạt nhân hoặc các phản ứng hạt nhân theo một cách nào đó.
A type of jellylike substance that is associated in some way with nuclear energy or reactions
Một thuật ngữ vui vẻ thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học viễn tưởng để mô tả một loại vật liệu hư cấu.
A playful term used possibly in science fiction contexts to describe a fictional material
Một chất dẻo có thể theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen thể hiện các tính chất liên quan đến hiện tượng hạt nhân.
A viscous substance that may metaphorically or literally exhibit properties related to nuclear phenomena