Bản dịch của từ Null space trong tiếng Việt

Null space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Null space(Noun)

nˈʌl spˈeɪs
ˈnəɫ ˈspeɪs
01

Tập hợp tất cả các vectơ mà khi nhân với một ma trận cho trước sẽ cho ra vectơ không.

The set of all vectors that when multiplied by a given matrix result in the zero vector

Ví dụ
02

Một khái niệm then chốt trong đại số tuyến tính liên quan đến các nghiệm của một hệ phương trình tuyến tính đồng nhất.

A key concept in linear algebra regarding the solutions to a homogeneous system of linear equations

Ví dụ
03

Trong đại số, một không gian được định nghĩa liên quan đến hình học của một cấu trúc toán học nhất định.

In topology a space that is defined in relation to the geometry of a given mathematical structure

Ví dụ