Anh - Việt

Bản dịch của từ Obligated trong tiếng Việt

obligated

AdjectiveVerb

obligated (Adjective)

/ˈɑbləgeɪtɪd/
/ˈɑbləgeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Bị buộc phải làm điều gì đó vì nghĩa vụ pháp lý, đạo đức hoặc trách nhiệm khác; phải thực hiện theo yêu cầu/điều khoản bắt buộc.

required by a legal moral or other obligation.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy bắt buộc phải giúp cộng đồng trong đại dịch.She feels obligated to help her community during the pandemic.
Anh ấy không bắt buộc phải tình nguyện, nhưng anh ấy làm nó một cách tự nguyện.He is not obligated to volunteer, but he does it willingly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

obligated (Verb)

/ˈɑbləgeɪtɪd/
/ˈɑbləgeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Bắt buộc ai đó phải làm điều gì đó, thường là vì lý do pháp lý hoặc đạo đức (nghĩa là người đó có trách nhiệm phải làm theo).

bind or compel someone especially legally or morally.

Ví dụ
Học sinh phải tuân theo quy tắc của trường trong kỳ thi.Students are obligated to follow the school rules during exams.
Phụ huynh không bắt buộc phải tham dự mọi sự kiện của trường.Parents are not obligated to attend every school event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh