Anh - Việt

Bản dịch của từ Obligations trong tiếng Việt

obligations

Noun

obligations (Noun)

/ˌɒblɪɡˈeɪʃənz/
/ˌɑbɫəˈɡeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái buộc phải làm hoặc thanh toán một cái gì đó.

The state of being obligated to do or pay something

Ví dụ
Nghĩa vụ xã hội của Maya gồm làm tình nguyện mười giờ mỗi tháng.Maya's social obligations include volunteering ten hours monthly.
Nghĩa vụ tài chính của Omar không bao gồm quyên góp cho chiến dịch của Sarah.Omar's financial obligations do not include donating to Sarah's campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hợp đồng hoặc thỏa thuận ràng buộc, đặc biệt là một điều yêu cầu một bên thực hiện hoặc không thực hiện một hành động cụ thể.

A binding contract or agreement especially one that requires a party to take or refrain from a specific action

Ví dụ
Theo thỏa thuận nhà ở năm 2024, người thuê có nghĩa vụ giữ gìn không gian chung an toàn.Under the 2024 housing agreement, tenants have obligations to maintain safe spaces.
Hợp đồng tình nguyện năm 2023 nêu rằng sinh viên không có nghĩa vụ tham gia các sự kiện cuối tuần.The 2023 volunteer contract states students have no obligations for weekend events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hành động mà ai đó được yêu cầu thực hiện, hoặc một nghĩa vụ mà ai đó phải thực hiện.

A course of action that someone is required to take or a duty that someone is required to perform

Ví dụ
Sau trận lũ năm 2024, các tổ chức từ thiện địa phương có nghĩa vụ hỗ trợ những gia đình phải di dời.After the 2024 flood, local charities had obligations to support displaced families.
Nghĩa vụ xã hội của Maya không bao gồm việc quyên tiền cho mọi chiến dịch.Maya's social obligations do not include donating money to every campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh