Bản dịch của từ Off the game trong tiếng Việt

Off the game

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off the game(Phrase)

ˈɒf tʰˈiː ɡˈeɪm
ˈɔf ˈθi ˈɡeɪm
01

Một cụm từ được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó không còn được xem xét hoặc không được tính đến nữa.

A phrase used to indicate that something is no longer in play or is not being considered

Ví dụ
02

Cũng có thể biểu thị một khoảng thời gian tạm nghỉ hoặc gián đoạn trong việc chơi game hoặc thi đấu.

Can also signify a temporary break or hiatus from gaming or competition

Ví dụ
03

Đề cập đến tình huống mà ai đó không phát huy được khả năng tốt nhất của mình trong một bối cảnh cạnh tranh.

Refers to a situation where someone is not performing at their best in a competitive context

Ví dụ