Bản dịch của từ Offbeat sport trong tiếng Việt
Offbeat sport
Noun [U/C]

Offbeat sport(Noun)
ˈɒfbiːt spˈɔːt
ˈɔfˌbit ˈspɔrt
Ví dụ
02
Các môn thể thao thu hút những người đam mê nhờ vào những đặc điểm độc đáo hoặc tính cách phi truyền thống của chúng.
Sports that attract enthusiasts for their unique characteristics or unconventional nature
Ví dụ
