Bản dịch của từ Offbeat sport trong tiếng Việt

Offbeat sport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offbeat sport(Noun)

ˈɒfbiːt spˈɔːt
ˈɔfˌbit ˈspɔrt
01

Một hoạt động khác biệt so với lối sống thể thao chính thống, thường thu hút các nhóm sở thích đặc thù.

An activity that is different from the mainstream sports lifestyle often appealing to niche groups

Ví dụ
02

Các môn thể thao thu hút những người đam mê nhờ vào những đặc điểm độc đáo hoặc tính cách phi truyền thống của chúng.

Sports that attract enthusiasts for their unique characteristics or unconventional nature

Ví dụ
03

Một môn thể thao ít phổ biến hoặc không truyền thống, thường không được đại chúng công nhận hoặc tham gia nhiều.

A less conventional or unusual sport typically not widely recognized or played by the general public

Ví dụ