Bản dịch của từ Offshore service trong tiếng Việt

Offshore service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offshore service(Noun)

ˈɒfʃɔː sˈɜːvɪs
ˈɔfˌʃɔr ˈsɝvɪs
01

Dịch vụ mà các công ty nằm ở nước khác cung cấp cho khách hàng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc hỗ trợ khách hàng.

Services provided to clients by companies located in a different country especially in sectors like technology or customer support

这指的是一些跨国公司为客户提供的服务,尤其是在科技或客户支持等领域。

Ví dụ
02

Công việc được thực hiện bởi một công ty ở một quốc gia khác không phải là quê hương của họ, thường nhằm mục đích giảm chi phí.

Work done by a company in a country other than its own typically to reduce costs

这项工作由一家位于不同国家的公司完成,而那个国家并非他们的家乡,通常是为了降低成本。

Ví dụ
03

Một dịch vụ được cung cấp từ một địa điểm bên ngoài quốc gia, thường đề cập đến các dịch vụ kinh doanh hoặc tài chính.

A service that is provided from a location outside a country often referring to business or financial services

通常指在境外提供的服务,常与商务或金融服务相关

Ví dụ