Bản dịch của từ On the edge of one's seat trong tiếng Việt

On the edge of one's seat

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the edge of one's seat(Idiom)

01

Trong trạng thái hồi hộp hoặc háo hức tột độ.

Feeling excited or anxious.

处于紧张或激动的状态中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất quan tâm đến những gì đang diễn ra.

Very interested in what's happening.

对发生的事情感到非常好奇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không thể thư thái vì quá hồi hộp hoặc háo hức.

Can't relax because of anticipation or excitement.

因为期待或兴奋而难以放松

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On the edge of one's seat(Phrase)

ˈɑn ðɨ ˈɛdʒ ˈʌv wˈʌnz sˈit
ˈɑn ðɨ ˈɛdʒ ˈʌv wˈʌnz sˈit
01

Háo hức chờ đợi điều gì sắp xảy ra

Eagerly waiting for something to happen.

满心期待着某件事发生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tình huống mà người ta vô cùng tập trung và chú ý đến mức cao độ

A situation where people are highly focused and paying close attention.

全神贯注、聚精会神的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong trạng thái lo lắng háo hức hoặc phấn khích

In a state of anxious anticipation or excitement.

满怀焦虑或激动的期待中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa