Bản dịch của từ On the edge of one's seat trong tiếng Việt
On the edge of one's seat
Idiom Phrase

On the edge of one's seat(Idiom)
01
Trong trạng thái hồi hộp hoặc háo hức tột độ.
Feeling excited or anxious.
处于紧张或激动的状态中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không thể thư thái vì quá hồi hộp hoặc háo hức.
Can't relax because of anticipation or excitement.
因为期待或兴奋而难以放松
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
On the edge of one's seat(Phrase)
ˈɑn ðɨ ˈɛdʒ ˈʌv wˈʌnz sˈit
ˈɑn ðɨ ˈɛdʒ ˈʌv wˈʌnz sˈit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trong trạng thái lo lắng háo hức hoặc phấn khích
In a state of anxious anticipation or excitement.
满怀焦虑或激动的期待中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
