Bản dịch của từ One-off salary trong tiếng Việt

One-off salary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-off salary(Noun)

wˈəʊnɒf sˈæləri
ˈwənɔf ˈsæɫɝi
01

Một khoản lương hoặc thanh toán không thường xuyên, thường được đưa ra dưới dạng tiền thưởng hoặc sự công nhận đặc biệt.

A salary or payment that is not recurring often given as a bonus or special acknowledgment

Ví dụ
02

Một khoản thanh toán duy nhất hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần thay vì trong khuôn khổ một chuỗi thường xuyên.

A single payment or event that occurs only once rather than as part of a regular series

Ví dụ
03

Một thỏa thuận lương đặc biệt khác với cấu trúc thanh toán thường xuyên tiêu chuẩn.

An exceptional salary arrangement differing from the standard ongoing payment structure

Ví dụ