Bản dịch của từ Online shopping trong tiếng Việt
Online shopping

Online shopping(Noun)
Hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ qua Internet.
The act of purchasing goods or services over the Internet.
Một trải nghiệm mua sắm được thực hiện qua các phương tiện điện tử mà không cần tương tác trực tiếp.
A shopping experience conducted via electronic means without physical interaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mua sắm trực tuyến (online shopping) là quá trình người tiêu dùng tìm kiếm và mua sản phẩm qua mạng internet. Hình thức này ngày càng phổ biến nhờ vào sự phát triển công nghệ và tiện ích mà nó mang lại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "online shopping". Tuy nhiên, môi trường mua sắm và các phương thức thanh toán có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa.
Mua sắm trực tuyến (online shopping) là quá trình người tiêu dùng tìm kiếm và mua sản phẩm qua mạng internet. Hình thức này ngày càng phổ biến nhờ vào sự phát triển công nghệ và tiện ích mà nó mang lại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "online shopping". Tuy nhiên, môi trường mua sắm và các phương thức thanh toán có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa.
