optimisation
NounNoun Countable
optimisation (Noun)
/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Tối ưu hóa là chìa khóa trong việc tối đa hóa điểm số viết IELTS của bạn.Optimisation is key in maximizing your IELTS writing score.
Bỏ qua tối ưu hóa có thể dẫn đến điểm số band nói thấp hơn.Ignoring optimisation can lead to lower speaking band scores.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
optimisation (Noun Countable)
/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Tối ưu hóa rất quan trọng để đạt điểm cao trong viết IELTS.Optimisation is crucial for achieving high scores in IELTS writing.
Bỏ qua tối ưu hóa có thể dẫn đến điểm thấp trong nói IELTS.Ignoring optimisation may lead to lower band scores in IELTS speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "optimisation" là danh từ chỉ quá trình cải thiện hoặc tối ưu hóa một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Trong tiếng Anh, từ này phổ biến hơn ở Anh (British English) và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, kinh tế và quản lý. Trong khi đó, ở Mỹ (American English), phiên bản "optimization" được ưa chuộng hơn. Cả hai từ đều có nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và một số ngữ cảnh sử dụng.