Anh - Việt

Bản dịch của từ Optimisation trong tiếng Việt

optimisation

NounNoun Countable

optimisation (Noun)

/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho một việc, tình huống hoặc nguồn lực được sử dụng một cách tốt nhất, hiệu quả nhất để đạt kết quả mong muốn.

The action of making the best or most effective use of a situation or resource.

Ví dụ
Tối ưu hóa là chìa khóa trong việc tối đa hóa điểm số viết IELTS của bạn.Optimisation is key in maximizing your IELTS writing score.
Bỏ qua tối ưu hóa có thể dẫn đến điểm số band nói thấp hơn.Ignoring optimisation can lead to lower speaking band scores.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

optimisation (Noun Countable)

/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
/ˌɑptəməsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình cải tiến thiết kế hệ thống hoặc phương pháp để hoạt động hiệu quả hơn (tối ưu hóa cách làm, giảm lãng phí, tăng hiệu suất).

The process of improving a system design or method.

Ví dụ
Tối ưu hóa rất quan trọng để đạt điểm cao trong viết IELTS.Optimisation is crucial for achieving high scores in IELTS writing.
Bỏ qua tối ưu hóa có thể dẫn đến điểm thấp trong nói IELTS.Ignoring optimisation may lead to lower band scores in IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh