Bản dịch của từ Other fish in the sea trong tiếng Việt
Other fish in the sea

Other fish in the sea(Phrase)
Lời an ủi dành cho ai đó đã trải qua thất vọng hoặc chia tay, ngụ ý rằng họ có thể tìm kiếm các mối quan hệ mới.
It's used to comfort someone who's experienced disappointment or heartbreak, suggesting they can find new relationships ahead.
用来安慰经历失望或分手的人,暗示他们可以再次寻找新的感情。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'other fish in the sea' được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ ý tưởng rằng có nhiều cơ hội khác hoặc lựa chọn khả dĩ sau khi trải qua một mối quan hệ hay hoàn cảnh không thuận lợi. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường ứng dụng cụm này trong ngữ cảnh nói về tình yêu hoặc mối quan hệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng nghĩa hơn cho các lĩnh vực khác".
"Cụm từ 'other fish in the sea' được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ ý tưởng rằng có nhiều cơ hội khác hoặc lựa chọn khả dĩ sau khi trải qua một mối quan hệ hay hoàn cảnh không thuận lợi. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường ứng dụng cụm này trong ngữ cảnh nói về tình yêu hoặc mối quan hệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng nghĩa hơn cho các lĩnh vực khác".
