Anh - Việt
otters
Noun
otters (Noun)
/ˈɒtəz/
/ˈɑtɝz/
AI
Ví dụ
Những con rái cá tinh nghịch thu hút du khách, đồng thời mạng xã hội thúc đẩy việc bảo vệ vùng đất ngập nước.Playful otters attract visitors, and social media promotes wetland conservation.
Bài luận IELTS của chúng ta không nên gọi những con rái cá có bộ lông dày là nguy hiểm khi thiếu bằng chứng.Our IELTS essay should not call thick-furred otters dangerous without evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Rái cá thu hút nhiều du khách trong chiến dịch bảo vệ động vật hoang dã ở San Francisco.Otters attract many visitors during San Francisco's wildlife campaign.
Những con rái cá sông không phải là vật nuôi phổ biến trong cộng đồng thành thị.River otters are not common pets in urban communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội năm 2024, lông rái cá được dùng làm áo khoác ấm.At the 2024 social forum, otters supplied fur for warm coats.
Trong chiến dịch xã hội của Linh, lông rái cá không được dùng cho phụ kiện giá rẻ.At Linh's social campaign, otters did not provide fur for cheap accessories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa