Anh - Việt

Bản dịch của từ Otters trong tiếng Việt

otters

Noun

otters (Noun)

/ˈɒtəz/
/ˈɑtɝz/
AI

Nghĩa 01

Là một thành viên trong họ chồn, đây là loài động vật sống bán dưới nước, nổi tiếng với tính cách nghịch ngợm và bộ lông dày.

A member of the weasel family that is a semiaquatic animal known for its playful behavior and thick fur

Ví dụ
Những con rái cá tinh nghịch thu hút du khách, đồng thời mạng xã hội thúc đẩy việc bảo vệ vùng đất ngập nước.Playful otters attract visitors, and social media promotes wetland conservation.
Bài luận IELTS của chúng ta không nên gọi những con rái cá có bộ lông dày là nguy hiểm khi thiếu bằng chứng.Our IELTS essay should not call thick-furred otters dangerous without evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc họ Mustelidae, bao gồm các loài như rái cá sông và rái cá biển.

Any of several aquatic mammals belonging to the family Mustelidae which includes species such as the river otter and the sea otter

Ví dụ
Rái cá thu hút nhiều du khách trong chiến dịch bảo vệ động vật hoang dã ở San Francisco.Otters attract many visitors during San Francisco's wildlife campaign.
Những con rái cá sông không phải là vật nuôi phổ biến trong cộng đồng thành thị.River otters are not common pets in urban communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lông của con rái cá thường được sử dụng trong quần áo và phụ kiện.

The fur of an otter often used in clothing and accessories

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội năm 2024, lông rái cá được dùng làm áo khoác ấm.At the 2024 social forum, otters supplied fur for warm coats.
Trong chiến dịch xã hội của Linh, lông rái cá không được dùng cho phụ kiện giá rẻ.At Linh's social campaign, otters did not provide fur for cheap accessories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh