Bản dịch của từ Over-clarify trong tiếng Việt
Over-clarify
Verb

Over-clarify(Verb)
ˈəʊvəklˌærɪfˌaɪ
ˈoʊvɝˈkɫɛrəˌfaɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Để nâng cao sự hiểu biết đến mức nó có thể không còn cần thiết nữa.
To enhance understanding to a point where it may not be needed
Ví dụ
