Bản dịch của từ Overture trong tiếng Việt

Overture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overture(Noun)

ˈoʊvɚtʃɚ
ˈoʊvəɹtʃəɹ
01

Một bản nhạc dàn nhạc được trình diễn ở phần mở đầu của vở opera, vở kịch hoặc tác phẩm âm nhạc lớn, nhằm giới thiệu chủ đề và tạo không khí cho phần tiếp theo.

An orchestral piece at the beginning of an opera play etc.

Ví dụ
02

Một đề nghị hoặc bước tiếp cận được đưa ra để mở đầu đàm phán hoặc thiết lập mối quan hệ với ai đó — tức là một hành động làm quen, đề xuất hợp tác hoặc xin bắt đầu trao đổi.

An approach or proposal made to someone with the aim of opening negotiations or establishing a relationship.

Ví dụ
03

Phần mở đầu hoặc lời đề nghị mang tính giới thiệu cho điều gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn — một khởi đầu, bước mở để chuẩn bị cho phần chính.

An introduction to something more substantial.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ