Bản dịch của từ Overture trong tiếng Việt
Overture

Overture(Noun)
Một đề nghị hoặc bước tiếp cận được đưa ra để mở đầu đàm phán hoặc thiết lập mối quan hệ với ai đó — tức là một hành động làm quen, đề xuất hợp tác hoặc xin bắt đầu trao đổi.
An approach or proposal made to someone with the aim of opening negotiations or establishing a relationship.
Phần mở đầu hoặc lời đề nghị mang tính giới thiệu cho điều gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn — một khởi đầu, bước mở để chuẩn bị cho phần chính.
An introduction to something more substantial.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overture" mang nghĩa là một phần mở đầu, thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc văn học nhằm giới thiệu chủ đề chính hoặc diễn đạt ý tưởng. Trong âm nhạc, overture thường là bản nhạc độc lập thể hiện chủ đề của một vở opera hoặc ballet. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overture" đều được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết, tuy vậy cách phát âm có thể khác nhau một chút; trong tiếng Anh Anh, âm "u" thường phát âm gần giống "aʊ", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này có thể gần giống "oʊ".
Từ "overture" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "ouverture", nghĩa là "sự mở ra". Nó bắt nguồn từ động từ Latin "aperire", có nghĩa là "mở". Trong bối cảnh âm nhạc, "overture" thường được sử dụng để chỉ một bản nhạc chủ đề mở đầu cho một vở opera hay một chương trình biểu diễn. Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến việc mở ra một tác phẩm nghệ thuật, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện đại khi nó chỉ sự giới thiệu các phần khác nhau của một tác phẩm.
Từ "overture" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp trong đọc và viết, nhưng có thể xuất hiện trong phần nghe và nói khi đề cập đến âm nhạc hoặc các khái niệm liên quan đến khởi đầu. Trong các tình huống phổ thông, "overture" thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là trong opera hoặc hòa nhạc, để chỉ bản nhạc mở đầu, tạo điều kiện cho những phần sau của tác phẩm.
Họ từ
Từ "overture" mang nghĩa là một phần mở đầu, thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc văn học nhằm giới thiệu chủ đề chính hoặc diễn đạt ý tưởng. Trong âm nhạc, overture thường là bản nhạc độc lập thể hiện chủ đề của một vở opera hoặc ballet. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overture" đều được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và hình thức viết, tuy vậy cách phát âm có thể khác nhau một chút; trong tiếng Anh Anh, âm "u" thường phát âm gần giống "aʊ", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này có thể gần giống "oʊ".
Từ "overture" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "ouverture", nghĩa là "sự mở ra". Nó bắt nguồn từ động từ Latin "aperire", có nghĩa là "mở". Trong bối cảnh âm nhạc, "overture" thường được sử dụng để chỉ một bản nhạc chủ đề mở đầu cho một vở opera hay một chương trình biểu diễn. Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến việc mở ra một tác phẩm nghệ thuật, điều này vẫn được duy trì trong ý nghĩa hiện đại khi nó chỉ sự giới thiệu các phần khác nhau của một tác phẩm.
Từ "overture" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, với tần suất thấp trong đọc và viết, nhưng có thể xuất hiện trong phần nghe và nói khi đề cập đến âm nhạc hoặc các khái niệm liên quan đến khởi đầu. Trong các tình huống phổ thông, "overture" thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là trong opera hoặc hòa nhạc, để chỉ bản nhạc mở đầu, tạo điều kiện cho những phần sau của tác phẩm.
