Bản dịch của từ Oxidative stress trong tiếng Việt

Oxidative stress

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxidative stress(Noun Uncountable)

ˈɒksɪdətˌɪv strˈɛs
ˈɑksəˌdeɪtɪv ˈstrɛs
01

Một tình trạng do các loại oxy phản ứng quá mức gây tổn thương tế bào

A condition resulting from excessive reactive oxygen species causing damage to cells

Ví dụ
02

Sự mất cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong cơ thể dẫn đến tổn thương tế bào và mô

An imbalance between free radicals and antioxidants in the body leading to cell and tissue damage

Ví dụ
03

Một trạng thái sinh học liên quan đến lão hóa và nhiều bệnh khác nhau do tổn thương oxy hóa

A biological state linked to aging and various diseases due to oxidative damage

Ví dụ