Bản dịch của từ Pa trong tiếng Việt
Pa
Noun [U/C] Verb

Pa(Noun)
pˈɑː
ˈpɑ
01
Viết tắt của Pennsylvania, một bang ở Hoa Kỳ.
Pennsylvania's abbreviation, a state in the United States
宾夕法尼亚州的简称,是美国的一个州。
Ví dụ
Ví dụ
Pa(Verb)
pˈɑː
ˈpɑ
01
Đưa hoặc giao một cái gì đó
Pennsylvania's abbreviation, a state in the USA
宾夕法尼亚的简称,是美国的一个州。
Ví dụ
02
Thuyết phục ai đó làm gì đó đặc biệt qua lý lẽ hoặc tranh luận
A unit of pressure equal to one newton per square meter.
一个压力单位等于每平方米一牛顿。
Ví dụ
