packaged
packaged (Adjective)
Nghĩa 01
được sản xuất để bán theo gói.
produced for sale in a package.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
làm thành một gói.
made into a package.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
packaged (Verb)
Nghĩa 01
sắp xếp hoặc tổ chức một cách cụ thể.
to arrange or organize in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
để đặt vào một gói.
to place into a package.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của packaged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | package |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | packaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | packaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | packages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | packaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "packaged" là tính từ chỉ trạng thái đã được đóng gói, thường đề cập đến sản phẩm hoặc hàng hóa được chuẩn bị sẵn để tiêu thụ hoặc phân phối. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm tiêu dùng như thực phẩm hoặc hàng hóa thương mại. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào quy trình đóng gói, đặc biệt trong ngữ cảnh bảo quản và vận chuyển.