Bản dịch của từ Packing on trong tiếng Việt
Packing on
Phrase

Packing on(Phrase)
pˈækɪŋ ˈɒn
ˈpækɪŋ ˈɑn
01
Tích lũy cân nặng theo thời gian thường do ăn uống quá mức hoặc thiếu vận động
To accumulate weight over time often due to overeating or lack of exercise
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thêm các lớp hoặc thành phần bổ sung vào một cái gì đó
To apply additional layers or components to something
Ví dụ
