Bản dịch của từ Packing on trong tiếng Việt

Packing on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packing on(Phrase)

pˈækɪŋ ˈɒn
ˈpækɪŋ ˈɑn
01

Tích lũy cân nặng theo thời gian thường do ăn uống quá mức hoặc thiếu vận động

To accumulate weight over time often due to overeating or lack of exercise

Ví dụ
02

Thêm một vấn đề nữa vào một tình huống đã có sẵn, thường mang nghĩa tiêu cực

To add something on top of an existing situation often in a negative sense

Ví dụ
03

Để thêm các lớp hoặc thành phần bổ sung vào một cái gì đó

To apply additional layers or components to something

Ví dụ