Anh - Việt

Bản dịch của từ Palliative care specialist trong tiếng Việt

palliative care specialist

Noun

palliative care specialist (Noun)

/pˈæliətɨv kˈɛɹ spˈɛʃələst/
/pˈæliətɨv kˈɛɹ spˈɛʃələst/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên về việc cung cấp chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân mắc bệnh nghiêm trọng.

A healthcare professional who specializes in providing palliative care for patients with serious illnesses.

Ví dụ
Chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ giúp bệnh nhân ung thư cảm thấy dễ chịu hơn.The palliative care specialist helps patients with cancer feel more comfortable.
Bệnh viện không có chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân cao tuổi.The hospital does not have a palliative care specialist for elderly patients.

Nghĩa 02

Bác sĩ hoặc y tá tập trung vào việc giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thay vì chữa bệnh.

A doctor or nurse who focuses on relieving symptoms and improving quality of life for patients rather than curing the illness.

Ví dụ
Chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ giúp bệnh nhân giảm đau và cảm thấy dễ chịu hơn hàng ngày.The palliative care specialist helps patients manage pain and feel better daily.
Chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ không tập trung chữa khỏi các bệnh nghiêm trọng.A palliative care specialist does not focus on curing serious diseases.

Nghĩa 03

Một chuyên gia tham gia vào nhóm đa ngành cung cấp hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân và gia đình họ khi phải đối mặt với các tình trạng đe dọa đến tính mạng.

An expert involved in the multidisciplinary team providing comprehensive support for patients and their families facing life-limiting conditions.

Ví dụ
Chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ giúp các gia đình trong những thử thách sức khỏe khó khăn.The palliative care specialist helps families during difficult health challenges.
Bệnh viện hiện không có chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ.The hospital does not have a palliative care specialist available now.