Bản dịch của từ Par value trong tiếng Việt
Par value

Par value(Idiom)
Một thuật ngữ được sử dụng trong tài chính để thể hiện giá trị danh nghĩa hoặc mệnh giá của một công cụ tài chính, đặc biệt là trái phiếu.
A term used in finance to represent the nominal or face value of a financial instrument particularly bonds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá trị danh nghĩa (par value) là giá trị được ghi trên trái phiếu hoặc cổ phiếu, thể hiện giá trị mà nhà phát hành cam kết hoàn lại khi đáo hạn hoặc khi cổ phiếu được mua lại. Trong tiếng Anh, "par value" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tài chính, có thể có sự khác nhau trong cách tính lãi suất hoặc chiết khấu giữa các thị trường.
Thuật ngữ "par value" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "par", có nghĩa là "bằng nhau". Ban đầu, trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán, giá trị danh nghĩa dùng để chỉ giá trị cơ bản của một chứng khoán khi phát hành. Theo thời gian, khái niệm này đã được mở rộng để mô tả giá trị chính thức của tài sản, vốn có ý nghĩa quan trọng trong các giao dịch tài chính hiện đại, phản ánh giá trị mà nhà đầu tư kỳ vọng từ tài sản đó.
Khái niệm "par value" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi thường liên quan đến tài chính và kinh tế. Tần suất xuất hiện của từ này trong các ngữ cảnh học thuật khá cao, thường được sử dụng để chỉ giá trị danh nghĩa của chứng khoán hoặc tài sản. Trong các tình huống thực tế, "par value" thường xuất hiện trong các bài thuyết trình về đầu tư, doanh nghiệp hoặc khi thảo luận về các loại giá trị tài chính, giúp định nghĩa rõ ràng về các khái niệm liên quan đến thị trường chứng khoán.
Giá trị danh nghĩa (par value) là giá trị được ghi trên trái phiếu hoặc cổ phiếu, thể hiện giá trị mà nhà phát hành cam kết hoàn lại khi đáo hạn hoặc khi cổ phiếu được mua lại. Trong tiếng Anh, "par value" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tài chính, có thể có sự khác nhau trong cách tính lãi suất hoặc chiết khấu giữa các thị trường.
Thuật ngữ "par value" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "par", có nghĩa là "bằng nhau". Ban đầu, trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán, giá trị danh nghĩa dùng để chỉ giá trị cơ bản của một chứng khoán khi phát hành. Theo thời gian, khái niệm này đã được mở rộng để mô tả giá trị chính thức của tài sản, vốn có ý nghĩa quan trọng trong các giao dịch tài chính hiện đại, phản ánh giá trị mà nhà đầu tư kỳ vọng từ tài sản đó.
Khái niệm "par value" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi thường liên quan đến tài chính và kinh tế. Tần suất xuất hiện của từ này trong các ngữ cảnh học thuật khá cao, thường được sử dụng để chỉ giá trị danh nghĩa của chứng khoán hoặc tài sản. Trong các tình huống thực tế, "par value" thường xuất hiện trong các bài thuyết trình về đầu tư, doanh nghiệp hoặc khi thảo luận về các loại giá trị tài chính, giúp định nghĩa rõ ràng về các khái niệm liên quan đến thị trường chứng khoán.
