Anh - Việt

Bản dịch của từ Paragraphs trong tiếng Việt

paragraphs

Noun Uncountable

paragraphs (Noun Uncountable)

/pˈærəɡrˌæfz/
/ˈpɛrəˌɡræfz/
AI

Nghĩa 01

Một phần riêng biệt của một tác phẩm viết thường tập trung vào một chủ đề hoặc ý tưởng duy nhất.

A distinct section of a piece of writing usually dealing with a single theme or idea

Ví dụ
Bài luận của Maya về mạng xã hội có ba đoạn văn nói về sự cô đơn.Maya's essay on social media contains three paragraphs about loneliness.
Bài luận của David về các hoạt động cộng đồng không có đoạn văn rõ ràng cho từng ý.David's essay about community events has no clear paragraphs for each idea.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đoạn văn được đánh dấu bằng dòng mới hoặc thụt lề, thường được sử dụng trong các bài luận hoặc bài báo.

A section of text marked by a new line or indentation typically used in essays or articles

Ví dụ
Trong bài luận IELTS, các đoạn văn rõ ràng giúp người đọc hiểu những lập luận xã hội.In IELTS essays, clear paragraphs help readers follow social arguments.
Bài luận xã hội của Maria không có các đoạn văn rõ ràng về thất nghiệp thanh niên.Maria's social essay has no clear paragraphs about youth unemployment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tập hợp các câu nói về cùng một chủ đề hoặc ý tưởng.

A group of sentences that address a common topic or idea

Ví dụ
Những đoạn văn về mạng xã hội giải thích 5G ảnh hưởng đến giao tiếp của giới trẻ như thế nào.Paragraphs on social media explain how 5G affects young people's communication.
Những đoạn văn của Maria về nghèo đói không đề cập đến chi phí nhà ở.Maria's paragraphs about poverty do not address housing costs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh