paralyses
paralyses (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
paralyses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paralyses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | paralyse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | paralysed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | paralysed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | paralyses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | paralysing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paralyses" (điểm số số nhiều của "paralysis") có nghĩa là trạng thái không thể di chuyển một hoặc nhiều phần của cơ thể, thường do tổn thương hệ thần kinh. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "paralyses", trong khi trong tiếng Anh Anh, cách viết này ít phổ biến hơn; "paralysis" là dạng số ít thường được sử dụng. Về mặt phát âm, "paralyses" trong cả hai biến thể đều giữ nguyên âm đầu, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và nhấn âm trong từng tiếng địa phương. Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh bệnh lý hoặc tâm lý.