Anh - Việt

Bản dịch của từ Parquet trong tiếng Việt

parquet

Noun

parquet (Noun)

/pɑɹkˈeɪ/
/pɑɹkˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

Sàn nhà lát bằng các miếng gỗ nhỏ (gạch gỗ) được ghép theo họa tiết hình học như ô vuông, xương cá, hoa văn caro..., tạo vẻ trang nhã và có kết cấu rõ ràng.

Flooring composed of wooden blocks arranged in a geometric pattern.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có sàn gỗ kiểu dáng đẹp trong hội trường chính.The community center has beautiful parquet flooring in the main hall.
Công viên mới không có sàn gỗ kiểu dáng trong thiết kế của nó.The new park does not feature parquet flooring in its design.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tầng trệt của rạp hát hoặc khán phòng, phần phía trước gần sân khấu (thường là chỗ đặt dàn nhạc hoặc khu vực ngồi sát sân khấu).

The ground floor of a theatre or auditorium especially the orchestra pit.

Ví dụ
Khán giả ngồi ở tầng trệt trong buổi hòa nhạc thứ Bảy vừa qua.The audience sat in the parquet during the concert last Saturday.
Không phải ai cũng có đủ tiền mua ghế tầng trệt cho buổi biểu diễn ballet.Not everyone can afford parquet seats for the ballet performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ở Pháp và các nước nói tiếng Pháp, “parquet” là bộ phận của hệ thống tư pháp phụ trách việc truy tố, tức là công tố viên và cơ quan công tố — những người đại diện Nhà nước khởi kiện, đưa ra cáo buộc và theo đuổi vụ án hình sự trước tòa.

in France and Frenchspeaking countries the branch of the administration of the law that deals with the prosecution of crime.

Ví dụ
Cơ quan công tố đã điều tra sự gia tăng tội phạm ở Paris năm ngoái.The parquet investigated the rise in crime rates in Paris last year.
Cơ quan công tố đã không phản hồi về những phàn nàn của công dân về an toàn.The parquet did not respond to the citizens' complaints about safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh