parquet
parquet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tầng trệt của rạp hát hoặc khán phòng, phần phía trước gần sân khấu (thường là chỗ đặt dàn nhạc hoặc khu vực ngồi sát sân khấu).
The ground floor of a theatre or auditorium especially the orchestra pit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ở Pháp và các nước nói tiếng Pháp, “parquet” là bộ phận của hệ thống tư pháp phụ trách việc truy tố, tức là công tố viên và cơ quan công tố — những người đại diện Nhà nước khởi kiện, đưa ra cáo buộc và theo đuổi vụ án hình sự trước tòa.
in France and Frenchspeaking countries the branch of the administration of the law that deals with the prosecution of crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parquet" chỉ đến một loại sàn gỗ được làm từ các mảnh nhỏ gỗ được nối lại theo những mẫu hình thức nghệ thuật, thường được sử dụng trong trang trí nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ, "parquet" thường ám chỉ đến loại sàn này, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất thẩm mỹ. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể, nhưng trong cách viết, "parquet" vẫn được dùng đồng nhất trong cả hai biến thể.