Bản dịch của từ Parquet trong tiếng Việt

Parquet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parquet(Noun)

pɑɹkˈeɪ
pɑɹkˈeɪ
01

Sàn nhà lát bằng các miếng gỗ nhỏ (gạch gỗ) được ghép theo họa tiết hình học như ô vuông, xương cá, hoa văn caro..., tạo vẻ trang nhã và có kết cấu rõ ràng.

Flooring composed of wooden blocks arranged in a geometric pattern.

几何图案的木地板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tầng trệt của rạp hát hoặc khán phòng, phần phía trước gần sân khấu (thường là chỗ đặt dàn nhạc hoặc khu vực ngồi sát sân khấu).

The ground floor of a theatre or auditorium especially the orchestra pit.

剧院的前排座位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở Pháp và các nước nói tiếng Pháp, “parquet” là bộ phận của hệ thống tư pháp phụ trách việc truy tố, tức là công tố viên và cơ quan công tố — những người đại diện Nhà nước khởi kiện, đưa ra cáo buộc và theo đuổi vụ án hình sự trước tòa.

In France and Frenchspeaking countries the branch of the administration of the law that deals with the prosecution of crime.

检察院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh