participial
participial (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến hoặc có các đặc điểm của phân từ (participle) — tức là mô tả một dạng của động từ được dùng như tính từ hoặc để tạo các thì hoàn thành, bị động, v.v.
relating to or having the characteristics of a participle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của participial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
participial tham số | more participial phân tích nhiều hơn | most participial phần lớn phân tích |
participial (Noun)
Nghĩa 01
Từ phân từ: một từ được tạo từ động từ (ví dụ: going, gone, being, been) và được dùng như tính từ (ví dụ: working woman — “người phụ nữ đang làm việc”, burned toast — “bánh mì cháy”) hoặc như danh từ (ví dụ: good breeding — “phẩm chất tốt”). Trong tiếng Anh, phân từ cũng dùng để tạo các thì phức hợp của động từ (ví dụ: is going, has been).
a word formed from a verb eg going gone being been and used as an adjective eg working woman burned toast or a noun eg good breeding In English participles are also used to make compound verb forms eg is going has been.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "participial" là một tính từ trong ngôn ngữ tiếng Anh, chỉ về các dạng phân từ của động từ, thường được sử dụng để hình thành các thì hoàn thành hoặc tạo thành câu quan hệ. Ở Anh Anh, "participial" có thể được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp tương tự như ở Anh Mỹ, nhưng một số từ ghép ở Anh có thể mang tính trang trọng hơn. Ví dụ, dạng "participial clause" có thể gặp phổ biến hơn ở Anh. Tương ứng, phát âm của "participial" cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa sử dụng.