Anh - Việt

Bản dịch của từ Participial trong tiếng Việt

participial

AdjectiveNoun

participial (Adjective)

/pɑɹtɪsˈɪpil/
/pɑɹtɪsˈɪpil/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến hoặc có các đặc điểm của phân từ (participle) — tức là mô tả một dạng của động từ được dùng như tính từ hoặc để tạo các thì hoàn thành, bị động, v.v.

relating to or having the characteristics of a participle.

Ví dụ
Cụm từ phân từ trong bài phát biểu của cô ấy đã làm tăng thông điệp.The participial phrase in her speech enhanced the message significantly.
Bài phát biểu của anh ấy hoàn toàn không bao gồm bất kỳ cấu trúc phân từ nào.His speech did not include any participial constructions at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của participial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

participial

tham số

more participial

phân tích nhiều hơn

most participial

phần lớn phân tích

participial (Noun)

/pɑɹtɪsˈɪpil/
/pɑɹtɪsˈɪpil/
AI

Nghĩa 01

Từ phân từ: một từ được tạo từ động từ (ví dụ: going, gone, being, been) và được dùng như tính từ (ví dụ: working woman — “người phụ nữ đang làm việc”, burned toast — “bánh mì cháy”) hoặc như danh từ (ví dụ: good breeding — “phẩm chất tốt”). Trong tiếng Anh, phân từ cũng dùng để tạo các thì phức hợp của động từ (ví dụ: is going, has been).

a word formed from a verb eg going gone being been and used as an adjective eg working woman burned toast or a noun eg good breeding In English participles are also used to make compound verb forms eg is going has been.

Ví dụ
Dạng phân từ 'being' thể hiện hành động đang diễn ra trong bối cảnh xã hội.The participial form 'being' shows ongoing action in social contexts.
Nhiều sinh viên không nhận thức được các cụm phân từ trong bài viết xã hội.Many students are not aware of participial phrases in social writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh