Bản dịch của từ Passionate onlookers trong tiếng Việt

Passionate onlookers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passionate onlookers(Phrase)

pˈæʃənˌeɪt ˈɒnlʊkəz
ˈpæʃəˌneɪt ˈɑnˌɫʊkɝz
01

Những người chứng kiến hoặc tham gia vào một sự kiện với sự liên kết cảm xúc sâu sắc.

People who watch or witness an event with great emotional involvement

那些目睹或参与某事件的人,往往感受到深刻的情感联结。

Ví dụ
02

Những cá nhân quan sát điều gì đó với sự cuồng nhiệt hoặc hứng thú mãnh liệt.

Individuals who observe something with intense enthusiasm or interest

对某件事充满热情或浓厚兴趣的观察者

Ví dụ
03

Những khán giả tham gia sâu sắc và thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trước những gì họ đang xem.

Spectators who are deeply engaged and show a strong feeling toward what they are watching

那些观众投入感情,深受所观看内容的影响,情感非常强烈。

Ví dụ