Bản dịch của từ Passive treatments trong tiếng Việt

Passive treatments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passive treatments(Phrase)

pˈæsɪv trˈiːtmənts
ˈpæsɪv ˈtritmənts
01

Các phương pháp chăm sóc không xâm lấn có thể bao gồm nghỉ ngơi, chườm ấm hoặc đá lạnh.

Non-invasive care methods might include rest, hot compresses, or cold packs.

可能包括休息、热敷或冷敷在内的非侵入性护理方法

Ví dụ
02

Các phương pháp điều trị nhấn mạnh đến thư giãn và sự thoải mái hơn là các kỹ thuật trị liệu tích cực

Therapies that emphasize relaxation and comfort are favored over active treatment techniques.

这些疗法更注重放松和轻松的感觉,而不是积极的治疗技巧。

Ví dụ
03

Các phương pháp điều trị không chủ động thu hút sự tham gia của bệnh nhân mà thay vào đó tập trung vào việc mang lại sự thoải mái bằng các phương pháp ít can thiệp hơn

Passive therapies don't actively attract patients; instead, they focus on providing relief with minimally invasive approaches.

这些治疗方法并不主动吸引患者,而是注重通过最少干预的方式带来缓解效果。

Ví dụ