Anh - Việt

Bản dịch của từ Peak demand trong tiếng Việt

peak demand

Noun

peak demand (Noun)

/pˈik dɨmˈænd/
/pˈik dɨmˈænd/
AI

Nghĩa 01

Mức độ nhu cầu cao nhất cho một sản phẩm hoặc dịch vụ tại một thời điểm cụ thể.

The highest level of demand for a product or service at a particular time.

Ví dụ
Trong thời gian cao điểm, việc sử dụng điện vào mùa hè có thể gấp đôi.During peak demand, electricity usage in summer can double.
Nhu cầu cao điểm cho dịch vụ xã hội thường dẫn đến thời gian chờ lâu hơn.Peak demand for social services often leads to longer wait times.

Nghĩa 02

Công suất tối đa của một hệ thống hoặc dịch vụ có thể được hỗ trợ trong thời gian cao điểm nhất.

The maximum capacity of a system or service that can be supported during a period of greatest need.

Ví dụ
Trong thời gian cao điểm, giao thông công cộng có thể đông đúc và chậm trễ.During peak demand, public transport can be overcrowded and delayed.
Không đủ điện trong thời gian cao điểm vào mùa hè.There isn't enough electricity during peak demand in summer months.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ được sử dụng trong thị trường điện để mô tả lượng điện tối đa được sử dụng tại bất kỳ thời điểm nào trong một khoảng thời gian.

A term used in electricity markets to describe the greatest amount of electric power used at any one time during a period.

Ví dụ
Vào mùa hè, nhu cầu điện cao nhất thường tăng đáng kể.During summer, peak demand for electricity often rises significantly.
Nhu cầu điện cao nhất không xảy ra vào ban đêm ở hầu hết các thành phố.Peak demand does not occur during the night in most cities.