Anh - Việt
peak demand
Noun
peak demand (Noun)
/pˈik dɨmˈænd/
/pˈik dɨmˈænd/
AI
Ví dụ
Trong thời gian cao điểm, việc sử dụng điện vào mùa hè có thể gấp đôi.During peak demand, electricity usage in summer can double.
Nhu cầu cao điểm cho dịch vụ xã hội thường dẫn đến thời gian chờ lâu hơn.Peak demand for social services often leads to longer wait times.
Ví dụ
Trong thời gian cao điểm, giao thông công cộng có thể đông đúc và chậm trễ.During peak demand, public transport can be overcrowded and delayed.
Không đủ điện trong thời gian cao điểm vào mùa hè.There isn't enough electricity during peak demand in summer months.
Ví dụ
Vào mùa hè, nhu cầu điện cao nhất thường tăng đáng kể.During summer, peak demand for electricity often rises significantly.
Nhu cầu điện cao nhất không xảy ra vào ban đêm ở hầu hết các thành phố.Peak demand does not occur during the night in most cities.