Bản dịch của từ Peated whisky trong tiếng Việt

Peated whisky

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peated whisky(Noun)

pˈiːtɪd wˈɪski
ˈpitɪd ˈwɪski
01

Một loại rượu được sản xuất từ bột ngũ cốc lên men, thường được lão hóa trong các thùng gỗ.

A spirit produced from fermented grain mash typically aged in wooden casks

Ví dụ
02

Một loại whisky được sấy khô bằng khói than bùn, mang đến hương vị đặc trưng.

A type of whisky that has been dried using peat smoke giving it a distinctive flavor

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả rượu whisky Scotch đã trải qua một quy trình sấy khô đặc biệt trong sản xuất.

A term used to describe Scotch whisky that has undergone a specific drying process during production

Ví dụ