pegged
pegged (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'peg' (gắn, cố định hoặc xác định một giá trị); nghĩa: đã gắn/đóng chốt/định vị hoặc đã xác định/khóa (một mức giá, một giá trị, một giới hạn).
simple past and past participle of peg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pegged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | peg |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pegged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pegged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pegs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pegging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pegged" trong tiếng Anh có nghĩa là cố định hoặc gắn chặt một vật với một cái gì đó khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, ví dụ như "pegged exchange rate", ám chỉ tỉ giá hối đoái được duy trì cố định với một đồng tiền khác. Ở Anh và Mỹ, "pegged" được sử dụng tương tự và có nghĩa tương đồng, nhưng cách phát âm có thể hơi khác do nguyên tắc ngữ âm địa phương.