Bản dịch của từ Percent of sales method trong tiếng Việt

Percent of sales method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Percent of sales method(Noun)

pɚsˈɛnt ˈʌv sˈeɪlz mˈɛθəd
pɚsˈɛnt ˈʌv sˈeɪlz mˈɛθəd
01

Một phương pháp dự đoán doanh số sử dụng phần trăm của mỗi đô la bán hàng để ước tính chi phí hoặc các yếu tố biến đổi khác của một doanh nghiệp.

A sales forecasting method that uses a percentage of each sales dollar to estimate expenses or other variable elements of a business.

销售百分比法 - 一种销售预测方法,通过计算每个销售美元的百分比来估算企业的费用或其他可变要素

Ví dụ
02

Một kỹ thuật thường được sử dụng trong kế toán để dự đoán doanh số tương lai dựa trên hiệu suất trong quá khứ theo phần trăm tổng doanh thu.

A technique commonly used in accounting to project future sales based on past performance as a percentage of overall sales.

销售百分比法 - 一种常用的会计技术,用于根据历史业绩占总销售额的百分比来预测未来的销售额

Ví dụ
03

Một phương pháp giả định mối quan hệ trực tiếp giữa doanh thu và một số chi phí hoặc doanh thu trong doanh nghiệp.

An approach that assumes a direct relationship between sales and certain business costs or revenues.

销售百分比法 - 一种假设销售额与某些业务成本或收入之间存在直接关联的估算方法

Ví dụ