Bản dịch của từ Permanent studies trong tiếng Việt

Permanent studies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent studies(Noun)

pˈɜːmənənt stˈʌdɪz
ˈpɝmənənt ˈstədiz
01

Một phương pháp học tập nhấn mạnh việc cải thiện liên tục và nâng cao kỹ năng qua thời gian

A learning approach that emphasizes continuous improvement and skill development over time.

这是一种强调持续改进和技能提升的学习方法,强调随着时间的推移不断进步。

Ví dụ
02

Giáo dục hoặc đào tạo nhằm mục đích kéo dài vô thời hạn mà không có ngày kết thúc.

Education or training is expected to continue indefinitely, with no set end date.

无期限的教育或培训,没有明确的结束日期

Ví dụ
03

Chương trình hoặc khóa học nhằm mục đích học liên tục trong một khoảng thời gian dài, thường dẫn đến việc đạt được chứng chỉ hoặc bằng cấp.

A program or course designed for sustained study over an extended period, often leading to a certificate.

一个旨在持续学习一段较长时间的课程或项目,通常以获得资格为目标

Ví dụ