Bản dịch của từ Permanent studies trong tiếng Việt
Permanent studies

Permanent studies(Noun)
Một phương pháp học tập nhấn mạnh việc không ngừng nâng cao kỹ năng và hoàn thiện bản thân theo thời gian
This is an approach to learning that emphasizes continuous improvement and skill enhancement over time.
一种强调持续改进和技能提升的学习方法
Giáo dục hoặc đào tạo nhằm mục đích kéo dài vô thời hạn mà không có ngày kết thúc.
Education or training is expected to continue indefinitely, with no set end date.
旨在无限期持续,没有终止日期的教育或培训
Một chương trình học hoặc khóa học được thiết kế để học liên tục trong một thời gian dài, thường dẫn đến việc đạt được một chứng chỉ hoặc bằng cấp.
A program or course designed for continuous study over an extended period, often leading to the awarding of a certificate.
一门旨在持续学习一段较长时间,通常以获得资格证书为目标的课程或学习计划
