Bản dịch của từ Pettitoe trong tiếng Việt

Pettitoe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pettitoe(Noun)

pˈɛtətˌoʊt
pˈɛtətˌoʊt
01

Một từ cổ để chỉ chân lợn (chân heo) thường dùng làm món ăn; trước đây còn dùng ở thể số nhiều để chỉ nội tạng ăn được của gia súc, gia cầm (ruột, lòng, lòng mề) — nghĩa phổ biến nhất là chân/heo chấm món ăn.

A pigs foot especially as an article of food a pigs trotter Formerly also †in plural the edible entrails of an animal eg a calf sheep pig goose etc offal giblets obsolete.

猪脚,尤其作为食物的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh