Bản dịch của từ Phd student trong tiếng Việt

Phd student

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phd student(Phrase)

pˌiːhˌiːdˈeɪ stjˈuːdənt
ˈpiˈhiˈdi ˈstudənt
01

Một người đang theo học để lấy bằng Tiến sĩ Triết học.

A person who is studying for a Doctor of Philosophy degree

Ví dụ
02

Một cá nhân đang nỗ lực để đạt được bằng tiến sĩ thường liên quan đến nghiên cứu độc lập.

An individual who is working towards earning a doctoral degree typically involving original research

Ví dụ
03

Một sinh viên sau đại học tham gia vào nghiên cứu và học tập chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

A graduate student engaged in advanced study and research in a specific field

Ví dụ