Bản dịch của từ Phonetic stagnation trong tiếng Việt

Phonetic stagnation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phonetic stagnation(Noun)

fəʊnˈɛtɪk stæɡnˈeɪʃən
ˈfoʊˈnɛtɪk ˌstæɡˈneɪʃən
01

Trạng thái không phát triển hoặc đi tới, đặc biệt trong ngữ âm hoặc sự phát triển ngôn ngữ.

The state of being stagnant or not progressing especially in phonetics or speech development

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà có ít hoặc không có sự thay đổi nào trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là ngôn ngữ học.

A period during which there is little or no change in a particular area especially linguistics

Ví dụ
03

Hiện tượng mà một ngôn ngữ hoặc phương ngữ không phát triển hoặc thích nghi theo thời gian.

The phenomenon where a language or dialect does not evolve or adapt over time

Ví dụ