Bản dịch của từ Picker trong tiếng Việt

Picker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Picker(Noun)

pˈɪkɚ
pˈɪkəɹ
01

Danh từ chỉ người thực hiện hành động “pick” — tức là người lấy, người hái, người chọn hoặc người nhặt tùy vào ngữ cảnh.

Agent noun of pick; one who picks.

挑选者

Ví dụ
02

Trong dệt vải, 'picker' là bộ phận trên khung dệt (máy dệt) dùng để va chạm vào đầu chiếc sợi/vật gọi là shuttle (con thoi) và đẩy con thoi xuyên qua các sợi dọc (sợi chắn) nhằm thực hiện quá trình đan, chuyển con thoi qua lại.

(weaving) The piece in a loom that strikes the end of the shuttle and impels it through the warp.

织机上用来推动梭子的部件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tiếng lóng, trong khai thác vàng) Mảnh vàng nhỏ hơn cục vàng (nugget) nhưng đủ lớn để nhặt lên bằng tay.

(slang, gold panning) A fragment of gold smaller than a nugget but large enough to be picked up.

小金块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ