picker
picker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong dệt vải, 'picker' là bộ phận trên khung dệt (máy dệt) dùng để va chạm vào đầu chiếc sợi/vật gọi là shuttle (con thoi) và đẩy con thoi xuyên qua các sợi dọc (sợi chắn) nhằm thực hiện quá trình đan, chuyển con thoi qua lại.
(weaving) The piece in a loom that strikes the end of the shuttle and impels it through the warp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Picker" là một danh từ tiếng Anh, chỉ người thu hoạch hoặc đó là một công cụ dùng để thu thập sản phẩm, thường là trái cây hoặc rau quả. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ, nơi "picker" thường được dùng để chỉ những người làm việc trong nông nghiệp. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ có âm mạnh hơn ở âm 'p' so với tiếng Anh Anh. Từ này cũng có thể xuất hiện dưới dạng kết hợp như "fruit picker" hoặc "apple picker".