Anh - Việt

Bản dịch của từ Picker trong tiếng Việt

picker

Noun

picker (Noun)

/pˈɪkɚ/
/pˈɪkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Danh từ chỉ người thực hiện hành động “pick” — tức là người lấy, người hái, người chọn hoặc người nhặt tùy vào ngữ cảnh.

agent noun of pick; one who picks.

Ví dụ
Người hái trái cây hái táo từ vườn.The fruit picker gathered apples from the orchard.
Người hái hoa chọn những bông hồng đẹp nhất cho bó hoa.The flower picker selected the best roses for the bouquet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong dệt vải, 'picker' là bộ phận trên khung dệt (máy dệt) dùng để va chạm vào đầu chiếc sợi/vật gọi là shuttle (con thoi) và đẩy con thoi xuyên qua các sợi dọc (sợi chắn) nhằm thực hiện quá trình đan, chuyển con thoi qua lại.

(weaving) The piece in a loom that strikes the end of the shuttle and impels it through the warp.

Ví dụ
Người thợ chọn lành nghề nhanh chóng di chuyển con thoi qua sợi dọc.The skilled picker swiftly moves the shuttle through the warp.
Máy dệt mới có bộ chọn đáng tin cậy để dệt hiệu quả.The new loom has a reliable picker for efficient weaving.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(tiếng lóng, trong khai thác vàng) Mảnh vàng nhỏ hơn cục vàng (nugget) nhưng đủ lớn để nhặt lên bằng tay.

(slang, gold panning) A fragment of gold smaller than a nugget but large enough to be picked up.

Ví dụ
Người nhặt vàng đã tìm thấy một mảnh có giá trị trong khi đãi vàng.The picker found a valuable fragment while panning for gold.
Những người nhặt vàng tập trung ở bờ sông để tìm kiếm những mảnh quý.Gold pickers gather at the riverbank to search for precious fragments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh