Bản dịch của từ Piece of brass trong tiếng Việt

Piece of brass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piece of brass(Noun)

pˈiːs ˈɒf brˈɑːs
ˈpis ˈɑf ˈbræs
01

Một mảnh hoặc phần của một cái gì đó thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc sản xuất

A fragment or part of something often used in art or manufacture

Ví dụ
02

Một mảnh vật liệu mỏng và phẳng, thường được làm bằng kim loại, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

A small thin flat piece of material typically of metal used for a variety of applications

Ví dụ
03

Một phần của một đối tượng hoặc chất lớn hơn

A portion of a larger object or substance

Ví dụ