Anh - Việt

Bản dịch của từ Pilot testing trong tiếng Việt

pilot testing

Noun

pilot testing (Noun)

/pˈaɪlət tˈɛstɨŋ/
/pˈaɪlət tˈɛstɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nghiên cứu sơ bộ quy mô nhỏ được tiến hành để kiểm tra tính khả thi, thời gian, chi phí và các sự kiện bất lợi liên quan trong một dự án nghiên cứu.

A small-scale preliminary study conducted to test the feasibility, time, cost, and adverse events involved in a research project.

Ví dụ
Nhóm đã thực hiện thử nghiệm pilot cho chương trình xã hội mới tháng trước.The team conducted pilot testing for the new social program last month.
Họ không tìm thấy vấn đề nào trong giai đoạn thử nghiệm pilot.They did not find any issues during the pilot testing phase.

Nghĩa 02

Một đợt thử nghiệm hoặc thử nghiệm sơ bộ để đánh giá một kế hoạch hoặc hệ thống trước khi triển khai rộng rãi.

A trial run or a preliminary test to evaluate a plan or system before wider implementation.

Ví dụ
Thử nghiệm ban đầu đã phát hiện ra vấn đề trong chương trình cộng đồng mới ở Chicago.Pilot testing revealed issues in the new community program in Chicago.
Thử nghiệm ban đầu không cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc cung cấp dịch vụ xã hội.Pilot testing did not show significant improvements in social services delivery.

Nghĩa 03

Quy trình thử nghiệm trước khi sản xuất quy mô lớn hoặc triển khai để xác định các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.

A process of testing before full-scale production or rollout to identify potential issues and make necessary adjustments.

Ví dụ
Thành phố đã thực hiện thử nghiệm cho hệ thống giao thông công cộng mới.The city conducted pilot testing for the new public transportation system.
Họ đã không hoàn thành thử nghiệm trước khi ra mắt chương trình.They did not complete the pilot testing before launching the program.

Video ngữ cảnh